辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "có nghĩa vụ" (1件)

có nghĩa vụ
play
日本語 動義務付けられる
マイ単語
Nam từ 18 tuổi đến 25 tuổi có nghĩa vụ nhập ngũ
18歳~25歳の間の男性は入隊するのが義務付けられる

swap_horiz 類語検索結果 "có nghĩa vụ" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "có nghĩa vụ" (3件)

Nam từ 18 tuổi đến 25 tuổi có nghĩa vụ nhập ngũ
18歳~25歳の間の男性は入隊するのが義務付けられる
tôi có nghĩa vụ phải nuôi dưỡng bố mẹ
私には両親を扶養する義務がある
Công dân có nghĩa vụ nộp thuế.
国民は税金を払う義務がある。